Ký hiệu (CFDs)
Tháng
Mới nhất
Trước đó
Cao
Thấp
T.đổi
%T.đổi
Thời gian
Jun 26
4,609.60
4,609.60
4,609.60
4,609.60
-30.80
-0.67%
21/03 | Metals
May 26
5.3745
5.5250
5.5650
5.2710
-0.0945
-1.73%
21/03 | Metals
Jun 26
106.41
106.41
106.41
106.41
+3.54
+3.26%
21/03 | Energy
May 26
69.664
72.830
74.620
67.740
-1.551
-2.18%
21/03 | Metals
May 26
98.32
95.00
99.67
93.42
+2.18
+2.27%
21/03 | Energy
May 26
595.25
608.00
609.25
594.75
-12.75
-2.10%
21/03 | Agriculture