Ký hiệu (CFDs)
Tháng
Mới nhất
Trước đó
Cao
Thấp
T.đổi
%T.đổi
Thời gian
Aug 26
4,172.90
4,230.60
4,233.20
4,139.20
-73.00
-1.72%
20/06 | Metals
Jul 26
6.3370
6.3785
6.3850
6.2700
-0.0485
-0.76%
20/06 | Metals
Sep 26
80.05
80.05
80.05
80.05
+0.72
+0.90%
20/06 | Energy
Jul 26
64.910
65.775
65.940
63.355
-1.409
-2.12%
20/06 | Metals
Aug 26
76.54
76.54
76.54
76.54
-0.09
-0.12%
19/06 | Energy
Sep 26
614.00
614.00
614.00
614.00
-7.25
-1.17%
18/06 | Agriculture