Ký hiệu (CFDs)
Tháng
Mới nhất
Trước đó
Cao
Thấp
T.đổi
%T.đổi
Thời gian
Dec 26
4,415.90
4,382.20
4,439.60
4,372.65
+16.20
+0.37%
19/09 | Metals
Dec 26
6.7200
6.6100
6.7300
6.6100
+0.0500
+0.81%
19/09 | Metals
Nov 26
103.19
104.10
105.00
101.92
-1.63
-1.56%
19/09 | Energy
Dec 26
66.790
65.720
67.890
65.720
+0.690
+1.04%
19/09 | Metals
Nov 26
96.08
96.08
96.08
96.08
-2.38
-2.34%
19/09 | Energy
Dec 26
713.50
725.75
729.13
711.38
-13.50
-1.86%
19/09 | Agriculture